Chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang acre-feet
| cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 cab (Kinh Thánh) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 cab (Kinh Thánh) | 0.000000 acre-feet |
| 1 cab (Kinh Thánh) | 0.000001 acre-feet |
| 2 cab (Kinh Thánh) | 0.000002 acre-feet |
| 3 cab (Kinh Thánh) | 0.000003 acre-feet |
| 5 cab (Kinh Thánh) | 0.000005 acre-feet |
| 10 cab (Kinh Thánh) | 0.000010 acre-feet |
| 20 cab (Kinh Thánh) | 0.000020 acre-feet |
| 50 cab (Kinh Thánh) | 0.000050 acre-feet |
| 100 cab (Kinh Thánh) | 0.000099 acre-feet |
| 1000 cab (Kinh Thánh) | 0.000991 acre-feet |
Cách chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang acre-feet
1 cab (Kinh Thánh) = 0.000001 acre-feet
1 acre-feet = 1009212 cab (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cab (Kinh Thánh) sang acre-feet:
15 cab (Kinh Thánh) = 15 × 0.000001 acre-feet = 0.000015 acre-feet