Chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang yard khối
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang yard khối
| cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 cab (Kinh Thánh) | 0.000016 yard khối |
| 0.10 cab (Kinh Thánh) | 0.000160 yard khối |
| 1 cab (Kinh Thánh) | 0.001599 yard khối |
| 2 cab (Kinh Thánh) | 0.003197 yard khối |
| 3 cab (Kinh Thánh) | 0.004796 yard khối |
| 5 cab (Kinh Thánh) | 0.007993 yard khối |
| 10 cab (Kinh Thánh) | 0.0160 yard khối |
| 20 cab (Kinh Thánh) | 0.0320 yard khối |
| 50 cab (Kinh Thánh) | 0.0799 yard khối |
| 100 cab (Kinh Thánh) | 0.1599 yard khối |
| 1000 cab (Kinh Thánh) | 1.60 yard khối |
Cách chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang yard khối
1 cab (Kinh Thánh) = 0.001599 yard khối
1 yard khối = 625.54 cab (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cab (Kinh Thánh) sang yard khối:
15 cab (Kinh Thánh) = 15 × 0.001599 yard khối = 0.023979 yard khối