Chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang centimét khối
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang centimét khối
| cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 cab (Kinh Thánh) | 12.22 centimét khối |
| 0.10 cab (Kinh Thánh) | 122.22 centimét khối |
| 1 cab (Kinh Thánh) | 1222 centimét khối |
| 2 cab (Kinh Thánh) | 2444 centimét khối |
| 3 cab (Kinh Thánh) | 3667 centimét khối |
| 5 cab (Kinh Thánh) | 6111 centimét khối |
| 10 cab (Kinh Thánh) | 12222 centimét khối |
| 20 cab (Kinh Thánh) | 24444 centimét khối |
| 50 cab (Kinh Thánh) | 61111 centimét khối |
| 100 cab (Kinh Thánh) | 122222 centimét khối |
| 1000 cab (Kinh Thánh) | 1222222 centimét khối |
Cách chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang centimét khối
1 cab (Kinh Thánh) = 1222 centimét khối
1 centimét khối = 0.000818 cab (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cab (Kinh Thánh) sang centimét khối:
15 cab (Kinh Thánh) = 15 × 1222 centimét khối = 18333 centimét khối