Chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] sang đơn vị megalít [ML]
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang megalít
| cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 cab (Kinh Thánh) | 0.000000 megalít |
| 0.10 cab (Kinh Thánh) | 0.000000 megalít |
| 1 cab (Kinh Thánh) | 0.000001 megalít |
| 2 cab (Kinh Thánh) | 0.000002 megalít |
| 3 cab (Kinh Thánh) | 0.000004 megalít |
| 5 cab (Kinh Thánh) | 0.000006 megalít |
| 10 cab (Kinh Thánh) | 0.000012 megalít |
| 20 cab (Kinh Thánh) | 0.000024 megalít |
| 50 cab (Kinh Thánh) | 0.000061 megalít |
| 100 cab (Kinh Thánh) | 0.000122 megalít |
| 1000 cab (Kinh Thánh) | 0.001222 megalít |
Cách chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang megalít
1 cab (Kinh Thánh) = 0.000001 megalít
1 megalít = 818182 cab (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cab (Kinh Thánh) sang megalít:
15 cab (Kinh Thánh) = 15 × 0.000001 megalít = 0.000018 megalít