Chuyển đổi GMD sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi GMD sang UYU
| GMD [Gambian Dalasi] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.005474 UYU |
| 0.10 GMD | 0.0547 UYU |
| 1 GMD | 0.5474 UYU |
| 2 GMD | 1.09 UYU |
| 3 GMD | 1.64 UYU |
| 5 GMD | 2.74 UYU |
| 10 GMD | 5.47 UYU |
| 20 GMD | 10.95 UYU |
| 50 GMD | 27.37 UYU |
| 100 GMD | 54.74 UYU |
| 1000 GMD | 547.37 UYU |
Cách chuyển đổi GMD sang UYU
1 GMD = 0.547368 UYU
1 UYU = 1.83 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang UYU:
15 GMD = 15 × 0.547368 UYU = 8.21 UYU