Chuyển đổi GMD sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi GMD sang NOK
| GMD [Gambian Dalasi] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.001262 NOK |
| 0.10 GMD | 0.0126 NOK |
| 1 GMD | 0.1262 NOK |
| 2 GMD | 0.2524 NOK |
| 3 GMD | 0.3786 NOK |
| 5 GMD | 0.6309 NOK |
| 10 GMD | 1.26 NOK |
| 20 GMD | 2.52 NOK |
| 50 GMD | 6.31 NOK |
| 100 GMD | 12.62 NOK |
| 1000 GMD | 126.19 NOK |
Cách chuyển đổi GMD sang NOK
1 GMD = 0.126190 NOK
1 NOK = 7.92 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang NOK:
15 GMD = 15 × 0.126190 NOK = 1.89 NOK