Chuyển đổi GMD sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi GMD sang NOK
| GMD [Gambian Dalasi] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.001271 NOK |
| 0.10 GMD | 0.0127 NOK |
| 1 GMD | 0.1271 NOK |
| 2 GMD | 0.2542 NOK |
| 3 GMD | 0.3813 NOK |
| 5 GMD | 0.6355 NOK |
| 10 GMD | 1.27 NOK |
| 20 GMD | 2.54 NOK |
| 50 GMD | 6.36 NOK |
| 100 GMD | 12.71 NOK |
| 1000 GMD | 127.11 NOK |
Cách chuyển đổi GMD sang NOK
1 GMD = 0.127109 NOK
1 NOK = 7.87 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang NOK:
15 GMD = 15 × 0.127109 NOK = 1.91 NOK