Chuyển đổi GMD sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi GMD sang ETB
| GMD [Gambian Dalasi] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.0221 ETB |
| 0.10 GMD | 0.2211 ETB |
| 1 GMD | 2.21 ETB |
| 2 GMD | 4.42 ETB |
| 3 GMD | 6.63 ETB |
| 5 GMD | 11.06 ETB |
| 10 GMD | 22.11 ETB |
| 20 GMD | 44.22 ETB |
| 50 GMD | 110.56 ETB |
| 100 GMD | 221.12 ETB |
| 1000 GMD | 2211 ETB |
Cách chuyển đổi GMD sang ETB
1 GMD = 2.21 ETB
1 ETB = 0.452244 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang ETB:
15 GMD = 15 × 2.21 ETB = 33.17 ETB