Chuyển đổi GMD sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi GMD sang ETB
| GMD [Gambian Dalasi] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.0218 ETB |
| 0.10 GMD | 0.2182 ETB |
| 1 GMD | 2.18 ETB |
| 2 GMD | 4.36 ETB |
| 3 GMD | 6.55 ETB |
| 5 GMD | 10.91 ETB |
| 10 GMD | 21.82 ETB |
| 20 GMD | 43.64 ETB |
| 50 GMD | 109.10 ETB |
| 100 GMD | 218.19 ETB |
| 1000 GMD | 2182 ETB |
Cách chuyển đổi GMD sang ETB
1 GMD = 2.18 ETB
1 ETB = 0.458313 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang ETB:
15 GMD = 15 × 2.18 ETB = 32.73 ETB