Chuyển đổi GMD sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi GMD sang NAD
| GMD [Gambian Dalasi] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.002252 NAD |
| 0.10 GMD | 0.0225 NAD |
| 1 GMD | 0.2252 NAD |
| 2 GMD | 0.4505 NAD |
| 3 GMD | 0.6757 NAD |
| 5 GMD | 1.13 NAD |
| 10 GMD | 2.25 NAD |
| 20 GMD | 4.50 NAD |
| 50 GMD | 11.26 NAD |
| 100 GMD | 22.52 NAD |
| 1000 GMD | 225.23 NAD |
Cách chuyển đổi GMD sang NAD
1 GMD = 0.225226 NAD
1 NAD = 4.44 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang NAD:
15 GMD = 15 × 0.225226 NAD = 3.38 NAD