Chuyển đổi GMD sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi GMD sang PLN
| GMD [Gambian Dalasi] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.000533 PLN |
| 0.10 GMD | 0.005331 PLN |
| 1 GMD | 0.0533 PLN |
| 2 GMD | 0.1066 PLN |
| 3 GMD | 0.1599 PLN |
| 5 GMD | 0.2665 PLN |
| 10 GMD | 0.5331 PLN |
| 20 GMD | 1.07 PLN |
| 50 GMD | 2.67 PLN |
| 100 GMD | 5.33 PLN |
| 1000 GMD | 53.31 PLN |
Cách chuyển đổi GMD sang PLN
1 GMD = 0.053307 PLN
1 PLN = 18.76 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang PLN:
15 GMD = 15 × 0.053307 PLN = 0.799600 PLN