Chuyển đổi GMD sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi GMD sang MZN
| GMD [Gambian Dalasi] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.008666 MZN |
| 0.10 GMD | 0.0867 MZN |
| 1 GMD | 0.8666 MZN |
| 2 GMD | 1.73 MZN |
| 3 GMD | 2.60 MZN |
| 5 GMD | 4.33 MZN |
| 10 GMD | 8.67 MZN |
| 20 GMD | 17.33 MZN |
| 50 GMD | 43.33 MZN |
| 100 GMD | 86.66 MZN |
| 1000 GMD | 866.58 MZN |
Cách chuyển đổi GMD sang MZN
1 GMD = 0.866576 MZN
1 MZN = 1.15 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang MZN:
15 GMD = 15 × 0.866576 MZN = 13.00 MZN