Chuyển đổi GMD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi GMD sang NPR
| GMD [Gambian Dalasi] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.0207 NPR |
| 0.10 GMD | 0.2069 NPR |
| 1 GMD | 2.07 NPR |
| 2 GMD | 4.14 NPR |
| 3 GMD | 6.21 NPR |
| 5 GMD | 10.34 NPR |
| 10 GMD | 20.69 NPR |
| 20 GMD | 41.38 NPR |
| 50 GMD | 103.45 NPR |
| 100 GMD | 206.89 NPR |
| 1000 GMD | 2069 NPR |
Cách chuyển đổi GMD sang NPR
1 GMD = 2.07 NPR
1 NPR = 0.483340 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang NPR:
15 GMD = 15 × 2.07 NPR = 31.03 NPR