Chuyển đổi GMD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi GMD sang NPR
| GMD [Gambian Dalasi] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.0206 NPR |
| 0.10 GMD | 0.2057 NPR |
| 1 GMD | 2.06 NPR |
| 2 GMD | 4.11 NPR |
| 3 GMD | 6.17 NPR |
| 5 GMD | 10.29 NPR |
| 10 GMD | 20.57 NPR |
| 20 GMD | 41.14 NPR |
| 50 GMD | 102.85 NPR |
| 100 GMD | 205.70 NPR |
| 1000 GMD | 2057 NPR |
Cách chuyển đổi GMD sang NPR
1 GMD = 2.06 NPR
1 NPR = 0.486138 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang NPR:
15 GMD = 15 × 2.06 NPR = 30.86 NPR