Chuyển đổi GMD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi GMD sang UAH
| GMD [Gambian Dalasi] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.006158 UAH |
| 0.10 GMD | 0.0616 UAH |
| 1 GMD | 0.6158 UAH |
| 2 GMD | 1.23 UAH |
| 3 GMD | 1.85 UAH |
| 5 GMD | 3.08 UAH |
| 10 GMD | 6.16 UAH |
| 20 GMD | 12.32 UAH |
| 50 GMD | 30.79 UAH |
| 100 GMD | 61.58 UAH |
| 1000 GMD | 615.76 UAH |
Cách chuyển đổi GMD sang UAH
1 GMD = 0.615757 UAH
1 UAH = 1.62 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang UAH:
15 GMD = 15 × 0.615757 UAH = 9.24 UAH