Chuyển đổi GMD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị EUR [Euro]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi GMD sang EUR
| GMD [Gambian Dalasi] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.000121 EUR |
| 0.10 GMD | 0.001208 EUR |
| 1 GMD | 0.0121 EUR |
| 2 GMD | 0.0242 EUR |
| 3 GMD | 0.0362 EUR |
| 5 GMD | 0.0604 EUR |
| 10 GMD | 0.1208 EUR |
| 20 GMD | 0.2415 EUR |
| 50 GMD | 0.6038 EUR |
| 100 GMD | 1.21 EUR |
| 1000 GMD | 12.08 EUR |
Cách chuyển đổi GMD sang EUR
1 GMD = 0.012075 EUR
1 EUR = 82.81 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang EUR:
15 GMD = 15 × 0.012075 EUR = 0.181131 EUR