Chuyển đổi GMD sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GMD [Gambian Dalasi]
BGN [Bulgarian Lev]

GMD

Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi GMD sang BGN

GMD [Gambian Dalasi] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 GMD 0.000231 BGN
0.10 GMD 0.002306 BGN
1 GMD 0.0231 BGN
2 GMD 0.0461 BGN
3 GMD 0.0692 BGN
5 GMD 0.1153 BGN
10 GMD 0.2306 BGN
20 GMD 0.4611 BGN
50 GMD 1.15 BGN
100 GMD 2.31 BGN
1000 GMD 23.06 BGN

Cách chuyển đổi GMD sang BGN

1 GMD = 0.023057 BGN

1 BGN = 43.37 GMD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GMD sang BGN:
15 GMD = 15 × 0.023057 BGN = 0.345855 BGN

Chuyển đổi GMD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.