Chuyển đổi GMD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GMD sang CVE
| GMD [Gambian Dalasi] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.0133 CVE |
| 0.10 GMD | 0.1331 CVE |
| 1 GMD | 1.33 CVE |
| 2 GMD | 2.66 CVE |
| 3 GMD | 3.99 CVE |
| 5 GMD | 6.66 CVE |
| 10 GMD | 13.31 CVE |
| 20 GMD | 26.62 CVE |
| 50 GMD | 66.55 CVE |
| 100 GMD | 133.11 CVE |
| 1000 GMD | 1331 CVE |
Cách chuyển đổi GMD sang CVE
1 GMD = 1.33 CVE
1 CVE = 0.751285 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang CVE:
15 GMD = 15 × 1.33 CVE = 19.97 CVE