Chuyển đổi GMD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi GMD sang EGP
| GMD [Gambian Dalasi] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.007035 EGP |
| 0.10 GMD | 0.0704 EGP |
| 1 GMD | 0.7035 EGP |
| 2 GMD | 1.41 EGP |
| 3 GMD | 2.11 EGP |
| 5 GMD | 3.52 EGP |
| 10 GMD | 7.04 EGP |
| 20 GMD | 14.07 EGP |
| 50 GMD | 35.18 EGP |
| 100 GMD | 70.35 EGP |
| 1000 GMD | 703.51 EGP |
Cách chuyển đổi GMD sang EGP
1 GMD = 0.703507 EGP
1 EGP = 1.42 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang EGP:
15 GMD = 15 × 0.703507 EGP = 10.55 EGP