Chuyển đổi GMD sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi GMD sang MVR
| GMD [Gambian Dalasi] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.002087 MVR |
| 0.10 GMD | 0.0209 MVR |
| 1 GMD | 0.2087 MVR |
| 2 GMD | 0.4174 MVR |
| 3 GMD | 0.6261 MVR |
| 5 GMD | 1.04 MVR |
| 10 GMD | 2.09 MVR |
| 20 GMD | 4.17 MVR |
| 50 GMD | 10.44 MVR |
| 100 GMD | 20.87 MVR |
| 1000 GMD | 208.71 MVR |
Cách chuyển đổi GMD sang MVR
1 GMD = 0.208713 MVR
1 MVR = 4.79 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang MVR:
15 GMD = 15 × 0.208713 MVR = 3.13 MVR