Chuyển đổi GMD sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi GMD sang TOP
| GMD [Gambian Dalasi] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.000326 TOP |
| 0.10 GMD | 0.003261 TOP |
| 1 GMD | 0.0326 TOP |
| 2 GMD | 0.0652 TOP |
| 3 GMD | 0.0978 TOP |
| 5 GMD | 0.1631 TOP |
| 10 GMD | 0.3261 TOP |
| 20 GMD | 0.6522 TOP |
| 50 GMD | 1.63 TOP |
| 100 GMD | 3.26 TOP |
| 1000 GMD | 32.61 TOP |
Cách chuyển đổi GMD sang TOP
1 GMD = 0.032611 TOP
1 TOP = 30.66 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang TOP:
15 GMD = 15 × 0.032611 TOP = 0.489161 TOP