Chuyển đổi GMD sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi GMD sang LBP
| GMD [Gambian Dalasi] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 12.18 LBP |
| 0.10 GMD | 121.84 LBP |
| 1 GMD | 1218 LBP |
| 2 GMD | 2437 LBP |
| 3 GMD | 3655 LBP |
| 5 GMD | 6092 LBP |
| 10 GMD | 12184 LBP |
| 20 GMD | 24369 LBP |
| 50 GMD | 60922 LBP |
| 100 GMD | 121845 LBP |
| 1000 GMD | 1218450 LBP |
Cách chuyển đổi GMD sang LBP
1 GMD = 1218 LBP
1 LBP = 0.000821 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang LBP:
15 GMD = 15 × 1218 LBP = 18277 LBP