Chuyển đổi GMD sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi GMD sang ANG
| GMD [Gambian Dalasi] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.000244 ANG |
| 0.10 GMD | 0.002435 ANG |
| 1 GMD | 0.0244 ANG |
| 2 GMD | 0.0487 ANG |
| 3 GMD | 0.0731 ANG |
| 5 GMD | 0.1218 ANG |
| 10 GMD | 0.2435 ANG |
| 20 GMD | 0.4871 ANG |
| 50 GMD | 1.22 ANG |
| 100 GMD | 2.44 ANG |
| 1000 GMD | 24.35 ANG |
Cách chuyển đổi GMD sang ANG
1 GMD = 0.024354 ANG
1 ANG = 41.06 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang ANG:
15 GMD = 15 × 0.024354 ANG = 0.365306 ANG