Chuyển đổi GMD sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi GMD sang PHP
| GMD [Gambian Dalasi] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.008505 PHP |
| 0.10 GMD | 0.0850 PHP |
| 1 GMD | 0.8505 PHP |
| 2 GMD | 1.70 PHP |
| 3 GMD | 2.55 PHP |
| 5 GMD | 4.25 PHP |
| 10 GMD | 8.50 PHP |
| 20 GMD | 17.01 PHP |
| 50 GMD | 42.52 PHP |
| 100 GMD | 85.05 PHP |
| 1000 GMD | 850.49 PHP |
Cách chuyển đổi GMD sang PHP
1 GMD = 0.850490 PHP
1 PHP = 1.18 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang PHP:
15 GMD = 15 × 0.850490 PHP = 12.76 PHP