Chuyển đổi GMD sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
GMD [Gambian Dalasi]
ISK [Icelandic Króna]

GMD

Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi GMD sang ISK

GMD [Gambian Dalasi] ISK [Icelandic Króna]
0.01 GMD 0.0164 ISK
0.10 GMD 0.1644 ISK
1 GMD 1.64 ISK
2 GMD 3.29 ISK
3 GMD 4.93 ISK
5 GMD 8.22 ISK
10 GMD 16.44 ISK
20 GMD 32.88 ISK
50 GMD 82.20 ISK
100 GMD 164.39 ISK
1000 GMD 1644 ISK

Cách chuyển đổi GMD sang ISK

1 GMD = 1.64 ISK

1 ISK = 0.608298 GMD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GMD sang ISK:
15 GMD = 15 × 1.64 ISK = 24.66 ISK

Chuyển đổi GMD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.