Chuyển đổi GMD sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi GMD sang LRD
| GMD [Gambian Dalasi] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.0231 LRD |
| 0.10 GMD | 0.2310 LRD |
| 1 GMD | 2.31 LRD |
| 2 GMD | 4.62 LRD |
| 3 GMD | 6.93 LRD |
| 5 GMD | 11.55 LRD |
| 10 GMD | 23.10 LRD |
| 20 GMD | 46.20 LRD |
| 50 GMD | 115.50 LRD |
| 100 GMD | 231.01 LRD |
| 1000 GMD | 2310 LRD |
Cách chuyển đổi GMD sang LRD
1 GMD = 2.31 LRD
1 LRD = 0.432890 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang LRD:
15 GMD = 15 × 2.31 LRD = 34.65 LRD