Chuyển đổi GMD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GMD [Gambian Dalasi] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi GMD sang IQD
| GMD [Gambian Dalasi] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GMD | 0.2045 IQD |
| 0.10 GMD | 2.04 IQD |
| 1 GMD | 20.45 IQD |
| 2 GMD | 40.89 IQD |
| 3 GMD | 61.34 IQD |
| 5 GMD | 102.23 IQD |
| 10 GMD | 204.46 IQD |
| 20 GMD | 408.92 IQD |
| 50 GMD | 1022 IQD |
| 100 GMD | 2045 IQD |
| 1000 GMD | 20446 IQD |
Cách chuyển đổi GMD sang IQD
1 GMD = 20.45 IQD
1 IQD = 0.048909 GMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GMD sang IQD:
15 GMD = 15 × 20.45 IQD = 306.69 IQD