Chuyển đổi SEK sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi SEK sang UZS
| SEK [Swedish Krona] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 12.20 UZS |
| 0.10 SEK | 121.99 UZS |
| 1 SEK | 1220 UZS |
| 2 SEK | 2440 UZS |
| 3 SEK | 3660 UZS |
| 5 SEK | 6099 UZS |
| 10 SEK | 12199 UZS |
| 20 SEK | 24398 UZS |
| 50 SEK | 60995 UZS |
| 100 SEK | 121989 UZS |
| 1000 SEK | 1219892 UZS |
Cách chuyển đổi SEK sang UZS
1 SEK = 1220 UZS
1 UZS = 0.000820 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang UZS:
15 SEK = 15 × 1220 UZS = 18298 UZS