Chuyển đổi SEK sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi SEK sang UZS
| SEK [Swedish Krona] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 12.02 UZS |
| 0.10 SEK | 120.21 UZS |
| 1 SEK | 1202 UZS |
| 2 SEK | 2404 UZS |
| 3 SEK | 3606 UZS |
| 5 SEK | 6010 UZS |
| 10 SEK | 12021 UZS |
| 20 SEK | 24042 UZS |
| 50 SEK | 60105 UZS |
| 100 SEK | 120210 UZS |
| 1000 SEK | 1202098 UZS |
Cách chuyển đổi SEK sang UZS
1 SEK = 1202 UZS
1 UZS = 0.000832 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang UZS:
15 SEK = 15 × 1202 UZS = 18031 UZS