Chuyển đổi SEK sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi SEK sang STN
| SEK [Swedish Krona] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0217 STN |
| 0.10 SEK | 0.2172 STN |
| 1 SEK | 2.17 STN |
| 2 SEK | 4.34 STN |
| 3 SEK | 6.51 STN |
| 5 SEK | 10.86 STN |
| 10 SEK | 21.72 STN |
| 20 SEK | 43.43 STN |
| 50 SEK | 108.58 STN |
| 100 SEK | 217.15 STN |
| 1000 SEK | 2172 STN |
Cách chuyển đổi SEK sang STN
1 SEK = 2.17 STN
1 STN = 0.460505 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang STN:
15 SEK = 15 × 2.17 STN = 32.57 STN