Chuyển đổi SEK sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi SEK sang GEL
| SEK [Swedish Krona] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.002670 GEL |
| 0.10 SEK | 0.0267 GEL |
| 1 SEK | 0.2670 GEL |
| 2 SEK | 0.5340 GEL |
| 3 SEK | 0.8010 GEL |
| 5 SEK | 1.34 GEL |
| 10 SEK | 2.67 GEL |
| 20 SEK | 5.34 GEL |
| 50 SEK | 13.35 GEL |
| 100 SEK | 26.70 GEL |
| 1000 SEK | 267.01 GEL |
Cách chuyển đổi SEK sang GEL
1 SEK = 0.267010 GEL
1 GEL = 3.75 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang GEL:
15 SEK = 15 × 0.267010 GEL = 4.01 GEL