Chuyển đổi SEK sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi SEK sang GEL
| SEK [Swedish Krona] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.002660 GEL |
| 0.10 SEK | 0.0266 GEL |
| 1 SEK | 0.2660 GEL |
| 2 SEK | 0.5319 GEL |
| 3 SEK | 0.7979 GEL |
| 5 SEK | 1.33 GEL |
| 10 SEK | 2.66 GEL |
| 20 SEK | 5.32 GEL |
| 50 SEK | 13.30 GEL |
| 100 SEK | 26.60 GEL |
| 1000 SEK | 265.96 GEL |
Cách chuyển đổi SEK sang GEL
1 SEK = 0.265957 GEL
1 GEL = 3.76 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang GEL:
15 SEK = 15 × 0.265957 GEL = 3.99 GEL