Chuyển đổi SEK sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi SEK sang CLF
| SEK [Swedish Krona] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.000025 CLF |
| 0.10 SEK | 0.000247 CLF |
| 1 SEK | 0.002472 CLF |
| 2 SEK | 0.004944 CLF |
| 3 SEK | 0.007416 CLF |
| 5 SEK | 0.0124 CLF |
| 10 SEK | 0.0247 CLF |
| 20 SEK | 0.0494 CLF |
| 50 SEK | 0.1236 CLF |
| 100 SEK | 0.2472 CLF |
| 1000 SEK | 2.47 CLF |
Cách chuyển đổi SEK sang CLF
1 SEK = 0.002472 CLF
1 CLF = 404.55 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang CLF:
15 SEK = 15 × 0.002472 CLF = 0.037078 CLF