Chuyển đổi SEK sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi SEK sang MKD
| SEK [Swedish Krona] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0564 MKD |
| 0.10 SEK | 0.5639 MKD |
| 1 SEK | 5.64 MKD |
| 2 SEK | 11.28 MKD |
| 3 SEK | 16.92 MKD |
| 5 SEK | 28.19 MKD |
| 10 SEK | 56.39 MKD |
| 20 SEK | 112.77 MKD |
| 50 SEK | 281.93 MKD |
| 100 SEK | 563.87 MKD |
| 1000 SEK | 5639 MKD |
Cách chuyển đổi SEK sang MKD
1 SEK = 5.64 MKD
1 MKD = 0.177346 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang MKD:
15 SEK = 15 × 5.64 MKD = 84.58 MKD