Chuyển đổi SEK sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi SEK sang GIP
| SEK [Swedish Krona] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.000759 GIP |
| 0.10 SEK | 0.007589 GIP |
| 1 SEK | 0.0759 GIP |
| 2 SEK | 0.1518 GIP |
| 3 SEK | 0.2277 GIP |
| 5 SEK | 0.3794 GIP |
| 10 SEK | 0.7589 GIP |
| 20 SEK | 1.52 GIP |
| 50 SEK | 3.79 GIP |
| 100 SEK | 7.59 GIP |
| 1000 SEK | 75.89 GIP |
Cách chuyển đổi SEK sang GIP
1 SEK = 0.075888 GIP
1 GIP = 13.18 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang GIP:
15 SEK = 15 × 0.075888 GIP = 1.14 GIP