Chuyển đổi SEK sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi SEK sang LYD
| SEK [Swedish Krona] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.006478 LYD |
| 0.10 SEK | 0.0648 LYD |
| 1 SEK | 0.6478 LYD |
| 2 SEK | 1.30 LYD |
| 3 SEK | 1.94 LYD |
| 5 SEK | 3.24 LYD |
| 10 SEK | 6.48 LYD |
| 20 SEK | 12.96 LYD |
| 50 SEK | 32.39 LYD |
| 100 SEK | 64.78 LYD |
| 1000 SEK | 647.85 LYD |
Cách chuyển đổi SEK sang LYD
1 SEK = 0.647846 LYD
1 LYD = 1.54 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang LYD:
15 SEK = 15 × 0.647846 LYD = 9.72 LYD