Chuyển đổi SEK sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi SEK sang KPW
| SEK [Swedish Krona] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.9205 KPW |
| 0.10 SEK | 9.21 KPW |
| 1 SEK | 92.05 KPW |
| 2 SEK | 184.10 KPW |
| 3 SEK | 276.15 KPW |
| 5 SEK | 460.25 KPW |
| 10 SEK | 920.51 KPW |
| 20 SEK | 1841 KPW |
| 50 SEK | 4603 KPW |
| 100 SEK | 9205 KPW |
| 1000 SEK | 92051 KPW |
Cách chuyển đổi SEK sang KPW
1 SEK = 92.05 KPW
1 KPW = 0.010864 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang KPW:
15 SEK = 15 × 92.05 KPW = 1381 KPW