Chuyển đổi SEK sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi SEK sang SVC
| SEK [Swedish Krona] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.008940 SVC |
| 0.10 SEK | 0.0894 SVC |
| 1 SEK | 0.8940 SVC |
| 2 SEK | 1.79 SVC |
| 3 SEK | 2.68 SVC |
| 5 SEK | 4.47 SVC |
| 10 SEK | 8.94 SVC |
| 20 SEK | 17.88 SVC |
| 50 SEK | 44.70 SVC |
| 100 SEK | 89.40 SVC |
| 1000 SEK | 893.95 SVC |
Cách chuyển đổi SEK sang SVC
1 SEK = 0.893954 SVC
1 SVC = 1.12 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang SVC:
15 SEK = 15 × 0.893954 SVC = 13.41 SVC