Chuyển đổi SEK sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi SEK sang SCR
| SEK [Swedish Krona] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0143 SCR |
| 0.10 SEK | 0.1428 SCR |
| 1 SEK | 1.43 SCR |
| 2 SEK | 2.86 SCR |
| 3 SEK | 4.28 SCR |
| 5 SEK | 7.14 SCR |
| 10 SEK | 14.28 SCR |
| 20 SEK | 28.56 SCR |
| 50 SEK | 71.40 SCR |
| 100 SEK | 142.80 SCR |
| 1000 SEK | 1428 SCR |
Cách chuyển đổi SEK sang SCR
1 SEK = 1.43 SCR
1 SCR = 0.700270 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang SCR:
15 SEK = 15 × 1.43 SCR = 21.42 SCR