Chuyển đổi SEK sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi SEK sang SCR
| SEK [Swedish Krona] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0141 SCR |
| 0.10 SEK | 0.1406 SCR |
| 1 SEK | 1.41 SCR |
| 2 SEK | 2.81 SCR |
| 3 SEK | 4.22 SCR |
| 5 SEK | 7.03 SCR |
| 10 SEK | 14.06 SCR |
| 20 SEK | 28.12 SCR |
| 50 SEK | 70.31 SCR |
| 100 SEK | 140.62 SCR |
| 1000 SEK | 1406 SCR |
Cách chuyển đổi SEK sang SCR
1 SEK = 1.41 SCR
1 SCR = 0.711145 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang SCR:
15 SEK = 15 × 1.41 SCR = 21.09 SCR