Chuyển đổi SEK sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi SEK sang BTN
| SEK [Swedish Krona] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0969 BTN |
| 0.10 SEK | 0.9685 BTN |
| 1 SEK | 9.69 BTN |
| 2 SEK | 19.37 BTN |
| 3 SEK | 29.06 BTN |
| 5 SEK | 48.43 BTN |
| 10 SEK | 96.85 BTN |
| 20 SEK | 193.70 BTN |
| 50 SEK | 484.26 BTN |
| 100 SEK | 968.52 BTN |
| 1000 SEK | 9685 BTN |
Cách chuyển đổi SEK sang BTN
1 SEK = 9.69 BTN
1 BTN = 0.103250 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang BTN:
15 SEK = 15 × 9.69 BTN = 145.28 BTN