Chuyển đổi SEK sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi SEK sang SAR
| SEK [Swedish Krona] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.003840 SAR |
| 0.10 SEK | 0.0384 SAR |
| 1 SEK | 0.3840 SAR |
| 2 SEK | 0.7681 SAR |
| 3 SEK | 1.15 SAR |
| 5 SEK | 1.92 SAR |
| 10 SEK | 3.84 SAR |
| 20 SEK | 7.68 SAR |
| 50 SEK | 19.20 SAR |
| 100 SEK | 38.40 SAR |
| 1000 SEK | 384.03 SAR |
Cách chuyển đổi SEK sang SAR
1 SEK = 0.384028 SAR
1 SAR = 2.60 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang SAR:
15 SEK = 15 × 0.384028 SAR = 5.76 SAR