Chuyển đổi SEK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi SEK sang CVE
| SEK [Swedish Krona] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0982 CVE |
| 0.10 SEK | 0.9821 CVE |
| 1 SEK | 9.82 CVE |
| 2 SEK | 19.64 CVE |
| 3 SEK | 29.46 CVE |
| 5 SEK | 49.10 CVE |
| 10 SEK | 98.21 CVE |
| 20 SEK | 196.41 CVE |
| 50 SEK | 491.04 CVE |
| 100 SEK | 982.07 CVE |
| 1000 SEK | 9821 CVE |
Cách chuyển đổi SEK sang CVE
1 SEK = 9.82 CVE
1 CVE = 0.101826 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang CVE:
15 SEK = 15 × 9.82 CVE = 147.31 CVE