Chuyển đổi SEK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi SEK sang CVE
| SEK [Swedish Krona] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.1006 CVE |
| 0.10 SEK | 1.01 CVE |
| 1 SEK | 10.06 CVE |
| 2 SEK | 20.11 CVE |
| 3 SEK | 30.17 CVE |
| 5 SEK | 50.28 CVE |
| 10 SEK | 100.56 CVE |
| 20 SEK | 201.12 CVE |
| 50 SEK | 502.79 CVE |
| 100 SEK | 1006 CVE |
| 1000 SEK | 10056 CVE |
Cách chuyển đổi SEK sang CVE
1 SEK = 10.06 CVE
1 CVE = 0.099445 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang CVE:
15 SEK = 15 × 10.06 CVE = 150.84 CVE