Chuyển đổi SEK sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi SEK sang HRK
| SEK [Swedish Krona] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.006677 HRK |
| 0.10 SEK | 0.0668 HRK |
| 1 SEK | 0.6677 HRK |
| 2 SEK | 1.34 HRK |
| 3 SEK | 2.00 HRK |
| 5 SEK | 3.34 HRK |
| 10 SEK | 6.68 HRK |
| 20 SEK | 13.35 HRK |
| 50 SEK | 33.39 HRK |
| 100 SEK | 66.77 HRK |
| 1000 SEK | 667.72 HRK |
Cách chuyển đổi SEK sang HRK
1 SEK = 0.667715 HRK
1 HRK = 1.50 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang HRK:
15 SEK = 15 × 0.667715 HRK = 10.02 HRK