Chuyển đổi SEK sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi SEK sang LAK
| SEK [Swedish Krona] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 22.89 LAK |
| 0.10 SEK | 228.87 LAK |
| 1 SEK | 2289 LAK |
| 2 SEK | 4577 LAK |
| 3 SEK | 6866 LAK |
| 5 SEK | 11444 LAK |
| 10 SEK | 22887 LAK |
| 20 SEK | 45774 LAK |
| 50 SEK | 114435 LAK |
| 100 SEK | 228871 LAK |
| 1000 SEK | 2288709 LAK |
Cách chuyển đổi SEK sang LAK
1 SEK = 2289 LAK
1 LAK = 0.000437 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang LAK:
15 SEK = 15 × 2289 LAK = 34331 LAK