Chuyển đổi SEK sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi SEK sang KYD
| SEK [Swedish Krona] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.000852 KYD |
| 0.10 SEK | 0.008521 KYD |
| 1 SEK | 0.0852 KYD |
| 2 SEK | 0.1704 KYD |
| 3 SEK | 0.2556 KYD |
| 5 SEK | 0.4261 KYD |
| 10 SEK | 0.8521 KYD |
| 20 SEK | 1.70 KYD |
| 50 SEK | 4.26 KYD |
| 100 SEK | 8.52 KYD |
| 1000 SEK | 85.21 KYD |
Cách chuyển đổi SEK sang KYD
1 SEK = 0.085211 KYD
1 KYD = 11.74 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang KYD:
15 SEK = 15 × 0.085211 KYD = 1.28 KYD