Chuyển đổi SEK sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi SEK sang BOB
| SEK [Swedish Krona] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0118 BOB |
| 0.10 SEK | 0.1181 BOB |
| 1 SEK | 1.18 BOB |
| 2 SEK | 2.36 BOB |
| 3 SEK | 3.54 BOB |
| 5 SEK | 5.90 BOB |
| 10 SEK | 11.81 BOB |
| 20 SEK | 23.62 BOB |
| 50 SEK | 59.05 BOB |
| 100 SEK | 118.10 BOB |
| 1000 SEK | 1181 BOB |
Cách chuyển đổi SEK sang BOB
1 SEK = 1.18 BOB
1 BOB = 0.846771 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang BOB:
15 SEK = 15 × 1.18 BOB = 17.71 BOB