Chuyển đổi SEK sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi SEK sang ILS
| SEK [Swedish Krona] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.003113 ILS |
| 0.10 SEK | 0.0311 ILS |
| 1 SEK | 0.3113 ILS |
| 2 SEK | 0.6226 ILS |
| 3 SEK | 0.9339 ILS |
| 5 SEK | 1.56 ILS |
| 10 SEK | 3.11 ILS |
| 20 SEK | 6.23 ILS |
| 50 SEK | 15.56 ILS |
| 100 SEK | 31.13 ILS |
| 1000 SEK | 311.29 ILS |
Cách chuyển đổi SEK sang ILS
1 SEK = 0.311291 ILS
1 ILS = 3.21 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang ILS:
15 SEK = 15 × 0.311291 ILS = 4.67 ILS