Chuyển đổi SEK sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi SEK sang DKK
| SEK [Swedish Krona] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.006624 DKK |
| 0.10 SEK | 0.0662 DKK |
| 1 SEK | 0.6624 DKK |
| 2 SEK | 1.32 DKK |
| 3 SEK | 1.99 DKK |
| 5 SEK | 3.31 DKK |
| 10 SEK | 6.62 DKK |
| 20 SEK | 13.25 DKK |
| 50 SEK | 33.12 DKK |
| 100 SEK | 66.24 DKK |
| 1000 SEK | 662.41 DKK |
Cách chuyển đổi SEK sang DKK
1 SEK = 0.662408 DKK
1 DKK = 1.51 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang DKK:
15 SEK = 15 × 0.662408 DKK = 9.94 DKK