Chuyển đổi SEK sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi SEK sang PHP
| SEK [Swedish Krona] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0650 PHP |
| 0.10 SEK | 0.6495 PHP |
| 1 SEK | 6.50 PHP |
| 2 SEK | 12.99 PHP |
| 3 SEK | 19.49 PHP |
| 5 SEK | 32.48 PHP |
| 10 SEK | 64.95 PHP |
| 20 SEK | 129.91 PHP |
| 50 SEK | 324.77 PHP |
| 100 SEK | 649.55 PHP |
| 1000 SEK | 6495 PHP |
Cách chuyển đổi SEK sang PHP
1 SEK = 6.50 PHP
1 PHP = 0.153953 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang PHP:
15 SEK = 15 × 6.50 PHP = 97.43 PHP