Chuyển đổi SEK sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SEK sang QAR
| SEK [Swedish Krona] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.003736 QAR |
| 0.10 SEK | 0.0374 QAR |
| 1 SEK | 0.3736 QAR |
| 2 SEK | 0.7472 QAR |
| 3 SEK | 1.12 QAR |
| 5 SEK | 1.87 QAR |
| 10 SEK | 3.74 QAR |
| 20 SEK | 7.47 QAR |
| 50 SEK | 18.68 QAR |
| 100 SEK | 37.36 QAR |
| 1000 SEK | 373.62 QAR |
Cách chuyển đổi SEK sang QAR
1 SEK = 0.373620 QAR
1 QAR = 2.68 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang QAR:
15 SEK = 15 × 0.373620 QAR = 5.60 QAR