Chuyển đổi SEK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi SEK sang ERN
| SEK [Swedish Krona] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0153 ERN |
| 0.10 SEK | 0.1534 ERN |
| 1 SEK | 1.53 ERN |
| 2 SEK | 3.07 ERN |
| 3 SEK | 4.60 ERN |
| 5 SEK | 7.67 ERN |
| 10 SEK | 15.34 ERN |
| 20 SEK | 30.68 ERN |
| 50 SEK | 76.71 ERN |
| 100 SEK | 153.42 ERN |
| 1000 SEK | 1534 ERN |
Cách chuyển đổi SEK sang ERN
1 SEK = 1.53 ERN
1 ERN = 0.651816 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang ERN:
15 SEK = 15 × 1.53 ERN = 23.01 ERN