Chuyển đổi SEK sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi SEK sang PLN
| SEK [Swedish Krona] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.004007 PLN |
| 0.10 SEK | 0.0401 PLN |
| 1 SEK | 0.4007 PLN |
| 2 SEK | 0.8015 PLN |
| 3 SEK | 1.20 PLN |
| 5 SEK | 2.00 PLN |
| 10 SEK | 4.01 PLN |
| 20 SEK | 8.01 PLN |
| 50 SEK | 20.04 PLN |
| 100 SEK | 40.07 PLN |
| 1000 SEK | 400.73 PLN |
Cách chuyển đổi SEK sang PLN
1 SEK = 0.400733 PLN
1 PLN = 2.50 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang PLN:
15 SEK = 15 × 0.400733 PLN = 6.01 PLN