Chuyển đổi SEK sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi SEK sang MYR
| SEK [Swedish Krona] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.004133 MYR |
| 0.10 SEK | 0.0413 MYR |
| 1 SEK | 0.4133 MYR |
| 2 SEK | 0.8266 MYR |
| 3 SEK | 1.24 MYR |
| 5 SEK | 2.07 MYR |
| 10 SEK | 4.13 MYR |
| 20 SEK | 8.27 MYR |
| 50 SEK | 20.67 MYR |
| 100 SEK | 41.33 MYR |
| 1000 SEK | 413.30 MYR |
Cách chuyển đổi SEK sang MYR
1 SEK = 0.413303 MYR
1 MYR = 2.42 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang MYR:
15 SEK = 15 × 0.413303 MYR = 6.20 MYR