Chuyển đổi SEK sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi SEK sang RON
| SEK [Swedish Krona] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.004662 RON |
| 0.10 SEK | 0.0466 RON |
| 1 SEK | 0.4662 RON |
| 2 SEK | 0.9325 RON |
| 3 SEK | 1.40 RON |
| 5 SEK | 2.33 RON |
| 10 SEK | 4.66 RON |
| 20 SEK | 9.32 RON |
| 50 SEK | 23.31 RON |
| 100 SEK | 46.62 RON |
| 1000 SEK | 466.24 RON |
Cách chuyển đổi SEK sang RON
1 SEK = 0.466238 RON
1 RON = 2.14 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang RON:
15 SEK = 15 × 0.466238 RON = 6.99 RON