Chuyển đổi SEK sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi SEK sang BAM
| SEK [Swedish Krona] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.001733 BAM |
| 0.10 SEK | 0.0173 BAM |
| 1 SEK | 0.1733 BAM |
| 2 SEK | 0.3467 BAM |
| 3 SEK | 0.5200 BAM |
| 5 SEK | 0.8666 BAM |
| 10 SEK | 1.73 BAM |
| 20 SEK | 3.47 BAM |
| 50 SEK | 8.67 BAM |
| 100 SEK | 17.33 BAM |
| 1000 SEK | 173.33 BAM |
Cách chuyển đổi SEK sang BAM
1 SEK = 0.173325 BAM
1 BAM = 5.77 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang BAM:
15 SEK = 15 × 0.173325 BAM = 2.60 BAM